TÌM HIỂU VỀ OPEN RAN

TÌM HIỂU VỀ OPEN RAN: BƯỚC ĐỘT PHÁ THAY ĐỔI NGÀNH VIỄN THÔNG TOÀN CẦU

1. Khái niệm cơ bản: RAN và Open RAN là gì?

Để hiểu Open RAN, trước hết chúng ta cần hiểu RAN (Radio Access Network – Mạng truy cập vô tuyến) là gì. RAN là phần kết nối không dây giữa thiết bị của người dùng (điện thoại, laptop, thiết bị IoT) với mạng lõi (Core Network) của nhà mạng. Trên thực tế, RAN chính là các trạm phát sóng (trạm BTS), cột ăng-ten mà chúng ta nhìn thấy trên nóc nhà hoặc ngoài đường.

Open RAN (Open Radio Access Network – Mạng truy cập vô tuyến mở) không phải là một công nghệ sóng mới như 4G hay 5G. Nó là một kiến trúc mạngtiêu chuẩn hóa giao diện nhằm mục đích “mở cửa” phần cứng và phần mềm của các trạm phát sóng.

  • Vấn đề của mạng RAN truyền thống (Traditional RAN): Hàng thập kỷ qua, thị trường thiết bị viễn thông bị thống trị bởi các “ông lớn” như Ericsson, Nokia, Huawei hay ZTE. Hệ thống của họ là các “hộp đen” đóng kín (Proprietary). Nếu nhà mạng (như Viettel hay VNPT) mua ăng-ten của Ericsson, thì họ bắt buộc phải mua bộ xử lý tín hiệu gốc (BBU) và phần mềm điều khiển của chính Ericsson. Các thiết bị này không thể giao tiếp chéo với thiết bị của hãng khác.
  • Giải pháp của Open RAN: Open RAN phân tách (Disaggregation) phần cứng và phần mềm. Đồng thời, nó tạo ra các giao diện mở (Open Interfaces) theo tiêu chuẩn quốc tế (do liên minh O-RAN Alliance định chuẩn). Nhờ đó, nhà mạng có thể mua ăng-ten của hãng A, máy chủ phần cứng của hãng B (như Dell, HP) và chạy phần mềm của hãng C (như Mavenir, Rakuten) trên cùng một trạm phát sóng.

2. Cấu trúc kỹ thuật cốt lõi của Open RAN

Một trạm phát sóng truyền thống thường có hai cục chính: RRU (Khối thu phát vô tuyến trên cột) và BBU (Khối xử lý băng gốc đặt dưới chân cột). Với Open RAN, hệ thống được bẻ nhỏ thành 3 khối chính linh hoạt hơn:

A. Khối RU (Radio Unit – Khối vô tuyến)

  • Nhiệm vụ: Nhận tín hiệu kỹ thuật số từ hệ thống, chuyển đổi thành tín hiệu analog (RF) và khuếch đại để phát ra môi trường qua ăng-ten (và ngược lại từ điện thoại thu về).
  • Trong kiến trúc mở, RU có thể được sản xuất bởi các công ty chuyên về phần cứng RF mà không cần làm phần mềm mạng.

B. Khối DU (Distributed Unit – Khối phân tán)

  • Nhiệm vụ: Chịu trách nhiệm xử lý các tác vụ tín hiệu thời gian thực cực kỳ khắt khe (Real-time L1, L2 processing). Ví dụ: điều chế tín hiệu, mã hóa, sửa lỗi.
  • Vị trí: DU thường được đặt rất gần với RU (dưới chân cột phát sóng hoặc trong bán kính vài km) để đảm bảo độ trễ (latency) thấp nhất.

C. Khối CU (Centralized Unit – Khối tập trung)

  • Nhiệm vụ: Xử lý các giao thức mạng ở tầng cao hơn, không đòi hỏi thời gian thực khắt khe (như RRC, PDCP). CU quản lý kết nối, bảo mật và truyền dữ liệu người dùng về mạng lõi.
  • Vị trí: Một CU có thể quản lý hàng chục hoặc hàng trăm DU khác nhau. Nó thường được đặt trong các trung tâm dữ liệu biên (Edge Data Center) dưới dạng máy chủ ảo.

D. Trái tim thông minh: RIC (RAN Intelligent Controller) Đây là điểm sáng giá nhất của Open RAN. RIC là một nền tảng phần mềm điều khiển thông minh, cho phép các bên thứ ba (Third-party) viết các ứng dụng (gọi là xApps và rApps) để tối ưu hóa mạng lưới bằng Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning). Nhờ RIC, trạm phát sóng có thể tự động điều chỉnh hướng sóng, tối ưu năng lượng tiêu thụ hoặc ưu tiên băng thông cho một khu vực cụ thể mà không cần kỹ sư can thiệp thủ công.

3. Sự khác biệt giữa Traditional RAN, vRAN và Open RAN

Nhiều người thường nhầm lẫn giữa vRAN và Open RAN. Chúng ta cần phân định rõ:

  • Traditional RAN: Cả phần cứng, phần mềm và giao diện đều là tài sản đóng của một nhà cung cấp duy nhất.
  • vRAN (Virtualized RAN – RAN ảo hóa): Phần mềm đã được tách khỏi phần cứng chuyên dụng. Thay vì dùng bo mạch BBU chuyên biệt, phần mềm mạng được cài trên các máy chủ thương mại thông thường (COTS – Commercial Off-The-Shelf) chạy chip Intel/AMD. Tuy nhiên, các giao diện giữa RU và máy chủ vRAN vẫn là đồ độc quyền của hãng đó.
  • Open RAN: Vừa là vRAN (ảo hóa phần mềm lên máy chủ COTS), vừa mở hoàn toàn các giao diện kết nối. Đảm bảo tính tương thích chéo 100% giữa mọi hãng sản xuất.

4. Lợi ích to lớn thúc đẩy Open RAN

  1. Chống độc quyền và Đa dạng hóa chuỗi cung ứng: Nhà mạng không còn bị bắt cóc bỏ dĩa (Vendor Lock-in) bởi 2-3 ông lớn. Họ có thể chọn lọc các thành phần tốt nhất từ hàng trăm công ty viễn thông nhỏ và vừa trên toàn cầu.
  2. Giảm chi phí đầu tư (CAPEX) và vận hành (OPEX): Bằng việc sử dụng các máy chủ IT phổ thông (COTS) thay vì thiết bị chuyên dụng đắt đỏ, chi phí phần cứng giảm đáng kể. Các hệ thống AI tích hợp (RIC) giúp tự động hóa vận hành, giảm bớt chi phí nhân sự và điện năng.
  3. Thúc đẩy đổi mới sáng tạo (Innovation): Nếu như trước đây, việc cập nhật tính năng mới phụ thuộc hoàn toàn vào chu kỳ nghiên cứu của Ericsson hay Huawei, thì nay, các công ty khởi nghiệp phần mềm có thể viết ứng dụng tối ưu mạng 5G và bán cho các nhà mạng giống như cách chúng ta tải ứng dụng trên App Store.

5. Những thách thức kỹ thuật hiện tại

Mặc dù mang tính cách mạng, Open RAN vẫn đang đối mặt với những vấn đề vật lý và phần mềm chưa thể giải quyết triệt để:

  • Độ phức tạp trong Tích hợp hệ thống (System Integration): Khi mua tất cả từ một hãng, nếu lỗi, nhà mạng chỉ cần gọi hãng đó đến bảo hành. Với Open RAN, khi một trạm phát sóng bị sập, rất khó xác định lỗi nằm ở phần cứng RU của hãng A, máy chủ DU của hãng B hay phần mềm CU của hãng C. Nhà mạng phải tự đứng ra làm người tích hợp hệ thống hoặc thuê các công ty như System Integrators, làm tăng độ phức tạp vận hành.
  • Khoảng cách về Hiệu suất (Performance Parity): Các hệ thống đóng của thiết bị viễn thông truyền thống sử dụng chip ASIC (chip thiết kế riêng rẽ) nên hiệu suất xử lý tín hiệu vô tuyến cực kỳ nhanh và tốn ít điện. Việc ép các máy chủ Intel chạy tín hiệu thời gian thực (như khối DU) vẫn tiêu tốn nhiều điện năng và tản nhiệt lớn hơn so với phần cứng chuyên dụng. Đặc biệt là ở các môi trường đô thị đông đúc yêu cầu công nghệ ăng-ten MIMO dày đặc (Massive MIMO).
  • An toàn thông tin (Security): Khi kiến trúc mở ra, có nhiều cổng kết nối và sử dụng các phần mềm mã nguồn mở từ bên thứ ba, diện tích bề mặt tấn công (Attack Surface) dành cho tin tặc cũng lớn hơn.

6. Thực tiễn triển khai: Thế giới và Việt Nam

  • Trên thế giới: Rakuten Mobile (Nhật Bản) và Dish Network (Mỹ) là những nhà mạng đi tiên phong xây dựng mạng 5G hoàn toàn bằng kiến trúc Open RAN ngay từ đầu (Greenfield). Trong khi đó, các nhà mạng lâu đời (Brownfield) như Vodafone, Telefonica cũng đang từng bước thay thế trạm cũ bằng Open RAN.
  • Tại Việt Nam: Tập đoàn Viettel là một trong những đơn vị tiên phong rất mạnh mẽ. Viettel không chỉ ứng dụng Open RAN mà còn tự nghiên cứu, sản xuất thiết bị 5G chuẩn O-RAN (bao gồm cả khối RU và khối DU/CU) và đã triển khai thử nghiệm thành công trên mạng lưới thực tế. Việc Viettel làm chủ công nghệ Open RAN là một bước tiến chiến lược giúp Việt Nam tự chủ về hạ tầng viễn thông quan trọng này.


Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chia sẻ bài viết này

Share Facebook

Từ thường gặp Phân loại: Mạch điện & Thiết kế
Blind Via Noun /blaɪnd ˈvaɪ.ə/
Lỗ via mù

Lỗ mạ đồng kết nối một lớp mạch ngoài (Top/Bottom) với một hoặc vài lớp mạch bên trong, không xuyên thủng qua mặt kia.