màn hình OLED

Chưa có mục con nào.

Từ thường gặp Phân loại: Thiết bị đo lường & Lắp ráp
Heat Shrink Sleeve Noun /hiːt ʃrɪŋk sliːv/
Ống gen co nhiệt bảo vệ

Ống nhựa dùng để bao bọc mối nối dây điện, co thắt chặt lại khi dùng máy khò nhiệt hơ qua.