Tối ưu hóa thiết kế 3D để in ấn hiệu quả (DFAM)

Tối ưu hóa thiết kế 3D để in ấn hiệu quả (DFAM)

1. Quy tắc góc nhô và Cấu trúc hỗ trợ (Overhangs & Supports)

  • Quy tắc 45 độ: Hầu hết các máy in FDM có thể in các góc nhô ra (overhang) an toàn mà không cần support nếu góc đó nghiêng dưới 45 độ so với trục Z thẳng đứng.
  • Giảm thiểu Support: Support tiêu tốn vật liệu, tăng thời gian in và để lại sẹo trên bề mặt sản phẩm. Khi thiết kế, nên vát chéo (chamfer) các gờ dưới hoặc chia cắt mô hình thành các phần nhỏ in phẳng trên bàn rồi lắp ghép lại.

2. Định hướng in ấn (Print Orientation)

  • Độ bền theo trục (Anisotropy): Trong công nghệ in đùn nhựa, vật in có xu hướng yếu nhất tại điểm giao giữa các lớp in (Z-axis). Khi thiết kế ngàm chịu lực, cần xoay bản vẽ sao cho hướng chịu lực cắt vuông góc với các lớp in, thay vì kéo xé dọc theo lớp.
  • Bề mặt tiếp xúc: Ưu tiên đặt mặt phẳng lớn nhất của thiết kế úp trực tiếp xuống bàn in để tăng tối đa độ bám dính, tránh hiện tượng cong vênh (warping) ở các góc.

3. Thiết kế dung sai lắp ghép (Clearance & Tolerances)

  • Dung sai khe hở: Nhựa sau khi in thường bị co ngót do nhiệt. Để thiết kế hai chi tiết có thể đút lọt vào nhau (như nắp đậy và thân hộp), cần chừa một khe hở dung sai khoảng 0.2mm đến 0.4mm tùy theo độ chính xác của máy in.
  • Lỗ bắt vít: Nếu thiết kế lỗ để bắt ốc vít trực tiếp vào nhựa, đường kính lỗ in 3D nên nhỏ hơn đường kính ren ốc khoảng 15-20% để ren ốc có thể ăn chắc vào thành nhựa. Tối ưu hơn là thiết kế lỗ chờ để ép các ecu đồng (brass threaded inserts) bằng mỏ hàn nhiệt.


Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *